Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
chù

Nghĩa tiếng Việt

vời vợi, sừng sững

Âm Hán Việt

súc

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 矗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
24 nét

矗 là chữ ghép ba lần 直 (trực — thẳng). {{zh-etym-triple|直|straight}} — ba chữ "thẳng" chồng lên nhau biểu nghĩa vật gì đó vươn thẳng vượt trội, sừng sững. Đây là chữ hội ý.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái cao sừng sững của các công trình kiến trúc hoặc núi non.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: súc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "súc": ba chữ Trực (直直直) — 矗 (súc) là sừng sững, vươn thẳng như ba cột tháp thẳng đứng hiên ngang.

Gương Hán-Việt

"súc" ít gặp trong tiếng Việt; 矗立 (súc lập — sừng sững) là cụm phổ biến nhất.

Mở khoá kiến thức

Biết 矗 (súc) là nhận ra 矗立 (súc lập — sừng sững, đứng thẳng oai nghiêm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 矗 là chữ ghép ba lần chữ 直 (thẳng), tạo thành kiểu "cường điệu bằng số": ba cái thẳng đứng = vươn thẳng lên cao sừng sững. Chưa có hình ảnh giáp cốt/kim văn riêng. Chữ tạo muộn, không thấy dữ liệu cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一座高楼矗立在城市中心。yī zuò gāolóu chùlì zài chéngshì zhōngxīn. thanh 1

    Một tòa nhà cao tầng sừng sững giữa trung tâm thành phố.

  • 山峰矗立,直插云霄。shānfēng chùlì, zhí chā yúnxiāo. thanh 1

    Đỉnh núi sừng sững, vươn thẳng tận mây xanh.

  • 古老的石柱至今仍矗立于此。gǔlǎo de shízhù zhìjīn réng chùlì yú cǐ. thanh 3

    Những cột đá cổ xưa đến nay vẫn đứng sừng sững nơi đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 矗 gồm ba chữ 直; 直=thẳng, 矗=sừng sững vươn lên

  • cùng nghĩa thẳng đứng; 竖=dựng thẳng, 矗=sừng sững cao lớn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.