Nghĩa tiếng Việt
vời vợi, sừng sững
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矗 là chữ ghép ba lần 直 (trực — thẳng). {{zh-etym-triple|直|straight}} — ba chữ "thẳng" chồng lên nhau biểu nghĩa vật gì đó vươn thẳng vượt trội, sừng sững. Đây là chữ hội ý.
Hán-Việt: súc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "súc": ba chữ Trực (直直直) — 矗 (súc) là sừng sững, vươn thẳng như ba cột tháp thẳng đứng hiên ngang.
Gương Hán-Việt
"súc" ít gặp trong tiếng Việt; 矗立 (súc lập — sừng sững) là cụm phổ biến nhất.
Mở khoá kiến thức
Biết 矗 (súc) là nhận ra 矗立 (súc lập — sừng sững, đứng thẳng oai nghiêm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 矗 là chữ ghép ba lần chữ 直 (thẳng), tạo thành kiểu "cường điệu bằng số": ba cái thẳng đứng = vươn thẳng lên cao sừng sững. Chưa có hình ảnh giáp cốt/kim văn riêng. Chữ tạo muộn, không thấy dữ liệu cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一座高楼矗立在城市中心。
Một tòa nhà cao tầng sừng sững giữa trung tâm thành phố.
- 山峰矗立,直插云霄。
Đỉnh núi sừng sững, vươn thẳng tận mây xanh.
- 古老的石柱至今仍矗立于此。
Những cột đá cổ xưa đến nay vẫn đứng sừng sững nơi đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.