Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

súc vật; nuôi nấng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畜 là chữ thuần hình ý (hoặc biểu ý phức): 玄 (dây buộc) + 田 (bao thức ăn/chuồng). Wiktionary cho hai cách đọc: dây (玄) buộc bao thức ăn (田) — chỉ gia súc được nuôi nhốt và cho ăn; hoặc dây buộc trong chuồng trại.

Hán-Việt: súc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "súc": dây (玄) buộc bao thức ăn (田) trong chuồng — nuôi súc vật, chăn gia súc.

Gương Hán-Việt

súc trong "gia súc" (động vật nuôi), "súc vật", "chăn nuôi súc"

Mở khoá kiến thức

Biết 畜 (súc) mở khoá: 牲畜 (gia súc), 畜牧 (chăn nuôi), 家畜 (vật nuôi trong nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畜 bronze 1
Kim văn
畜 silk 1
Bạch thư
畜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 畜 là chữ hình ý gồm 玄 (sợi dây buộc túi thức ăn) và 田 (túi thức ăn, hoặc chuồng trại). Ý gốc là bao thức ăn cho gia súc, dẫn đến nghĩa gia súc, vật nuôi. Cách đọc thứ hai: dây buộc (玄) + chuồng (囿) = nuôi nhốt súc vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农村里有很多牲畜,如牛、猪、羊。Nóngcūn lǐ yǒu hěn duō shēngchù, rú niú, zhū, yáng. thanh 2

    Ở nông thôn có nhiều gia súc như trâu, lợn, dê.

  • 畜牧业是这个地区的主要产业。Xùmù yè shì zhège dìqū de zhǔyào chǎnyè. thanh 4

    Ngành chăn nuôi là ngành nghề chủ yếu của khu vực này.

  • 这家农场饲养了多种家畜。Zhè jiā nóngchǎng sìyǎngle duō zhǒng jiāchù. thanh 4

    Trang trại này nuôi nhiều loại gia súc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "súc", cùng có thành phần 畜, nhưng 蓄 nghĩa là tích trữ (thêm bộ thảo 艹)

  • 田 là thành phần của 畜, bỏ 玄 thành chữ "ruộng" khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.