Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēng*chù

Nghĩa tiếng Việt

gia súc

Âm Hán Việt

sinh súc

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu)

9 nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ tập hợp chỉ các loài gia súc nuôi trong nhà như trâu, bò, ngựa, dê

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sinh súc

Từng chữ

  • sinhsúc vật dùng để cúng tế
  • súcsúc vật; nuôi nấng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • dōng thanh 1 thanh 4lái thanh 2lín thanh 2qián, thanh 2yào thanh 4wèi thanh 4shēng thanh 1chù thanh 4zhǔn thanh 3bèi thanh 4chōng thanh 1 thanh 2de thanh 5 thanh 4liào. thanh 4

    Trước khi mùa đông đến, cần chuẩn bị đầy đủ thức ăn cho gia súc.

  • zhè thanh 4zhǒng thanh 3chuán thanh 2rǎn thanh 3bìng thanh 4hěn thanh 3róng thanh 2 thanh 4zài thanh 4shēng thanh 1chù thanh 4zhī thanh 1jiān thanh 1chuán thanh 2bō. thanh 1

    Loại bệnh truyền nhiễm này rất dễ lây lan giữa các loài gia súc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.