Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēngkou牲

Nghĩa tiếng Việt

gia súc dùng để làm việc như trâu, ngựa, lừa, la

Âm Hán Việt

sinh khẩu

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

9 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc đời sống nông thôn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sinh khẩu

Từng chữ

  • 牲sinhsúc vật dùng để cúng tế
  • 口khẩumồm, miệng; cửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 农民用牲口耕地。nóngmín yòng shēngkou gēngdì thanh 2

    Nông dân dùng gia súc để cày ruộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.