Từ vựng tiếng Trung
xù*mù畜
牧
Nghĩa tiếng Việt
chăn nuôi gia súc
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
畜
Bộ: 田 (ruộng)
10 nét
牧
Bộ: 牛 (bò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 畜: Kết hợp của bộ '田' (ruộng) và phần âm '玄', gợi ý đến việc chăm sóc gia súc trên đồng ruộng.
- 牧: Bao gồm bộ '牛' (bò) và phần âm '攵', thể hiện hành động chăn thả, chủ yếu đối với gia súc.
→ Cả hai ký tự này liên quan đến việc chăn nuôi và chăm sóc gia súc.
Từ ghép thông dụng
畜產
sản phẩm chăn nuôi
牧场
trang trại chăn nuôi
牧羊
chăn cừu