Nghĩa tiếng Việt
tích, chứa, trữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓄 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 畜 (Súc, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là vun trồng, tích trữ lương thực từ cây cỏ.
Hán-Việt: súc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "súc": cỏ (艹) trên đầu gia súc (畜) — nuôi dưỡng và tích trữ, như tiết kiệm tiền.
Gương Hán-Việt
súc trong "tích súc" (tích lũy), "hàm súc" (hàm chứa, kín đáo)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓄 (súc) mở khoá: 储蓄 (tiết kiệm), 含蓄 (hàm súc, kín đáo), 积蓄 (tích góp), 养精蓄锐 (dưỡng sức chờ thời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蓄 là chữ hình thanh gồm 艸/艹 (biểu nghĩa: cỏ, cây) và 畜 (biểu âm, cho âm xù). Nghĩa gốc là vun trồng thực vật, tích trữ lương thực; mở rộng thành ý nghĩa chứa đựng, tích lũy nói chung (tiền bạc, tình cảm, râu tóc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他每个月都坚持储蓄一部分工资。
Anh ấy kiên trì tiết kiệm một phần lương mỗi tháng.
- 这个人说话很含蓄,不直接表达意思。
Người này nói chuyện rất hàm súc, không diễn đạt thẳng.
- 运动员在比赛前养精蓄锐。
Vận động viên dưỡng sức trước khi thi đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.