Từ vựng tiếng Trung
jī*xù积
蓄
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
积
Bộ: 禾 (lúa)
10 nét
蓄
Bộ: 艹 (cỏ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 积: Kết hợp giữa bộ '禾' (lúa) và bộ '只'. Điều này gợi ý đến việc lấy một điều gì đó từ nông nghiệp và tích trữ.
- 蓄: Kết hợp giữa bộ '艹' (cỏ) và phần '畜' (tích trữ). Điều này gợi ý việc tích trữ cỏ hoặc những tài nguyên từ thiên nhiên.
→ 积蓄 có nghĩa là tích lũy, lưu trữ lại một thứ gì đó, thường là tiền bạc hoặc tài nguyên.
Từ ghép thông dụng
积累
tích lũy
存蓄
lưu trữ
储蓄
tiết kiệm