Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ việc gom góp, cộng dồn theo thời gian (kinh nghiệm, kiến thức, của cải).
Câu ví dụ
- 积累经验很重要。
Việc tích lũy kinh nghiệm rất quan trọng.
- 他积累了很多财富。
Anh ấy đã tích lũy được nhiều của cải.
- 知识需要慢慢积累。
Kiến thức cần tích lũy dần dần.
Kết hợp thường gặp
- 积累经验
- 积累知识
- 积累财富
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.