Nghĩa tiếng Việt
một tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
出 là chữ hội ý (ic): bàn chân 止 bước ra khỏi cái hang 凵, biểu thị 'đi ra, ra ngoài'. Tự dạng kai thư về sau bị biến đổi nên trông như 屮 chồng lên 凵.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chū/ra ngoài
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xuất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuất": Xuất (出) là bàn chân bước ra khỏi cái hang: 'xuất' là đi ra, ra ngoài.
Gương Hán-Việt
'xuất' trong 'xuất phát', 'xuất hiện', 'xuất bản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 出 (xuất) mở khoá các từ xuất phát, xuất hiện, xuất khẩu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 出 là chữ hội ý: bàn chân (止) bước ra khỏi hang (凵), nghĩa là 'ra khỏi, đi ra'. Đến đời Tần chữ đã mất hình gốc; dựa vào hình méo, Thuyết văn nhầm cho rằng đó là cây cỏ (屮) mọc vươn ra ngoài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他出去了。
Anh ấy ra ngoài rồi.
- 我早上出门。
Buổi sáng tôi ra khỏi cửa.
- 火车几点出发?
Tàu hỏa mấy giờ xuất phát?
- 太阳出来了。
Mặt trời mọc rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.