Từ vựng tiếng Trung
chū

Nghĩa tiếng Việt

một tấn (một đoạn) trong vở tuồng

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

出 là chữ hội ý (ic): bàn chân 止 bước ra khỏi cái hang 凵, biểu thị 'đi ra, ra ngoài'. Tự dạng kai thư về sau bị biến đổi nên trông như 屮 chồng lên 凵.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: xuất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuất": Xuất (出) là bàn chân bước ra khỏi cái hang: 'xuất' là đi ra, ra ngoài.

Gương Hán-Việt

'xuất' trong 'xuất phát', 'xuất hiện', 'xuất bản'.

Mở khoá kiến thức

Biết 出 (xuất) mở khoá các từ xuất phát, xuất hiện, xuất khẩu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

出 oracle 1
Giáp cốt văn
出 bronze 1
Kim văn
出 silk 1
Bạch thư
出 bigseal 1
Đại triện
出 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 出 là chữ hội ý: bàn chân (止) bước ra khỏi hang (凵), nghĩa là 'ra khỏi, đi ra'. Đến đời Tần chữ đã mất hình gốc; dựa vào hình méo, Thuyết văn nhầm cho rằng đó là cây cỏ (屮) mọc vươn ra ngoài.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他出去了。tā chūqù le. thanh 1

    Anh ấy ra ngoài rồi.

  • 我早上出门。wǒ zǎoshang chū mén. thanh 3

    Buổi sáng tôi ra khỏi cửa.

  • 火车几点出发?huǒchē jǐ diǎn chūfā? thanh 3

    Tàu hỏa mấy giờ xuất phát?

  • 太阳出来了。tàiyáng chūlái le. thanh 4

    Mặt trời mọc rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 出 trông như hai chữ 山 chồng lên, dễ nhầm tự dạng

  • đều có nét dọc xuyên, kết cấu dọc giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.