Từ vựng tiếng Trung
chū出
Nghĩa tiếng Việt
ra ngoài
1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' bao gồm hai phần giống nhau xếp chồng lên nhau. Phần trên và phần dưới đều giống như một cái hộp mở miệng lên trên.
- Hình dạng của chữ '出' giống như hai bàn chân bước ra ngoài từ một cái hộp, tượng trưng cho ý nghĩa 'đi ra', 'xuất hiện'.
→ Chữ '出' có nghĩa là 'ra ngoài', 'xuất hiện' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
出现
xuất hiện
出口
xuất khẩu
出发
khởi hành