Từ vựng tiếng Trung
chū*chǒu出
丑
Nghĩa tiếng Việt
bị bẽ mặt
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái thùng mở)
5 nét
丑
Bộ: 一 (một)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'xuất hiện'. Nó được tạo thành bởi hai chữ '山' chồng lên nhau, thể hiện ý nghĩa vượt qua núi, đi ra ngoài.
- Chữ '丑' có nghĩa là 'xấu xí'. Nó có một cấu trúc đơn giản với nét ngang và các nét móc, mang ý nghĩa không đẹp, xấu về hình thức.
→ Cụm từ '出丑' có nghĩa là 'xuất hiện một hình ảnh xấu xí', thường chỉ việc làm mất mặt hoặc lúng túng trước công chúng.
Từ ghép thông dụng
出发
xuất phát
出现
xuất hiện
丑闻
tai tiếng