Từ vựng tiếng Trung
fù*chū付
出
Nghĩa tiếng Việt
trả, chi tiêu
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
付
Bộ: 亻 (người)
5 nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '付' gồm bộ '亻' (người) và chữ '寸' (tấc), thể hiện hành động liên quan đến con người, thường là hành động đưa cho hoặc trao đổi.
- Chữ '出' gồm hai phần giống nhau, thể hiện hành động đi ra hoặc đưa ra ngoài.
→ '付出' có nghĩa là sự cống hiến hoặc chi trả, thể hiện hành động đưa ra hoặc bỏ ra công sức hoặc tiền bạc.
Từ ghép thông dụng
付钱
trả tiền
付出
cống hiến, bỏ ra
交付
giao nộp