Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fù*chū

Nghĩa tiếng Việt

đổ ra, chi ra, trả; hy sinh, cống hiến

Âm Hán Việt

phó xuất

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như nỗ lực, tình cảm, thời gian

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phó xuất

Từng chữ

  • phógiao phó
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Đổ ra/chi ra (付出) nhấn mạnh sự 'đưa ra, trao đi' — có thể là tiền, công sức, thời gian, hoặc cảm xúc. Trong văn mạch, 付出 thường đi với 努力 (nỗ lực), 代价 (giá), 时间 (thời gian), 爱 (tình yêu).

Câu ví dụ

  • 他付出了很多努力。Tā fùchū le hěnduō nǔlì. thanh 1
  • 成功需要付出代价。Chénggōng xūyào fùchū dàijià. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 付出努力fùchū nǔlì thanh 4
  • 付出代价fùchū dàijià thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.