Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐổ ra/chi ra (付出) nhấn mạnh sự 'đưa ra, trao đi' — có thể là tiền, công sức, thời gian, hoặc cảm xúc. Trong văn mạch, 付出 thường đi với 努力 (nỗ lực), 代价 (giá), 时间 (thời gian), 爱 (tình yêu).
Câu ví dụ
- 他付出了很多努力。
- 成功需要付出代价。
Kết hợp thường gặp
- 付出努力
- 付出代价
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.