Nghĩa tiếng Việt
đánh mạnh, gõ mạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
击 là giản thể của 擊. Bản gốc 擊 = 手 + 毄 (psc) — tay đánh. Bản giản thể giữ phần phải 毄 rút gọn. Hình thanh giản hoá.
Hán-Việt: kích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kích": dáng vung tay từ trên xuống đập mạnh — phát ra cú đánh, đó là 'kích' (đánh kích, tấn công).
Gương Hán-Việt
kích trong "tấn công" 攻击, "đả kích" 打击
Mở khoá kiến thức
Biết 击 mở khoá nhóm từ tấn công: 打击, 攻击, 射击, 反击, 冲击.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 擊 là hình thanh: 手 (tay) cho nghĩa, 毄 cho âm. Bản giản thể 击 rút phần 毄. Nghĩa gốc 'dùng tay đập, gõ', mở rộng thành 'tấn công, đánh kích'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他狠狠地打击了对手。
Anh ấy đả kích đối thủ dữ dội.
- 敌人开始攻击。
Quân địch bắt đầu tấn công.
- 他练习射击。
Anh ấy luyện tập bắn súng.
- 这件事对他冲击很大。
Chuyện này gây sốc lớn với anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.