Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

激 là chữ hình thanh (psc): 氵 (水, nước — biểu nghĩa) + 敫 (biểu âm). Nước xối, va đập tung tóe — nghĩa gốc 'nước bắn lên', phái sinh 'kích thích, kích động'.

Hán-Việt: kich

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kích": dòng nước (氵) va vào đá tung lên dữ dội — đó là 'kích', kích thích, kích động.

Gương Hán-Việt

'Kích' trong 'kích thích', 'kích động', 'kích lệ', 'cảm kích', 'kịch liệt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 激 mở khoá 激动 (kích động), 刺激 (thích kích, kích thích), 感激 (cảm kích), 激烈 (kịch liệt), 激励 (kích lệ, khích lệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

激 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 激 là chữ hình thanh gồm 水 (氵, nước — biểu nghĩa) + 敫 (biểu âm) — dòng nước va đập tung toé khi gặp vật cản. Nghĩa gốc 'nước bắn xối lên' phái sinh các nghĩa 'kích thích, kích động, khích lệ, mãnh liệt, gay gắt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到这个消息他很激动。tīng dào zhè ge xiāo xī tā hěn jī dòng. thanh 1

    Nghe tin này anh ấy rất xúc động.

  • 咖啡可以刺激神经。kā fēi kě yǐ cì jī shén jīng. thanh 1

    Cà phê có thể kích thích thần kinh.

  • 我很感激你的帮助。wǒ hěn gǎn jī nǐ de bāng zhù. thanh 3

    Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.

  • 比赛很激烈。bǐ sài hěn jī liè. thanh 3

    Trận đấu rất quyết liệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 檄 = 木 + 敫, cùng phần 敫 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

  • 邀 = 辶 + 敫, cùng phần 敫, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.