Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

nước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên

Âm Hán Việt

kích

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 激 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

激 là chữ hình thanh (psc): 氵 (水, nước — biểu nghĩa) + 敫 (biểu âm). Nước xối, va đập tung tóe — nghĩa gốc 'nước bắn lên', phái sinh 'kích thích, kích động'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng làm động từ để chỉ hành động kích thích, thúc đẩy hoặc làm tính từ chỉ sự mãnh liệt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kích": dòng nước (氵) va vào đá tung lên dữ dội — đó là 'kích', kích thích, kích động.

Gương Hán-Việt

'Kích' trong 'kích thích', 'kích động', 'kích lệ', 'cảm kích', 'kịch liệt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 激 mở khoá 激动 (kích động), 刺激 (thích kích, kích thích), 感激 (cảm kích), 激烈 (kịch liệt), 激励 (kích lệ, khích lệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

激 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 激 là chữ hình thanh gồm 水 (氵, nước — biểu nghĩa) + 敫 (biểu âm) — dòng nước va đập tung toé khi gặp vật cản. Nghĩa gốc 'nước bắn xối lên' phái sinh các nghĩa 'kích thích, kích động, khích lệ, mãnh liệt, gay gắt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • tīng thanh 1dào thanh 4zhè thanh 4ge thanh 5xiāo thanh 1 thanh 1 thanh 1hěn thanh 3 thanh 1dòng. thanh 4

    Nghe tin này anh ấy rất xúc động.

  • thanh 1fēi thanh 1 thanh 3 thanh 3 thanh 4 thanh 1shén thanh 2jīng. thanh 1

    Cà phê có thể kích thích thần kinh.

  • thanh 3hěn thanh 3gǎn thanh 3 thanh 1 thanh 3de thanh 5bāng thanh 1zhù. thanh 4

    Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.

  • thanh 3sài thanh 4hěn thanh 3 thanh 1liè. thanh 4

    Trận đấu rất quyết liệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 檄 = 木 + 敫, cùng phần 敫 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

  • 邀 = 辶 + 敫, cùng phần 敫, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.