Nghĩa tiếng Việt
mời mọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邀 = 辶 (Sước: đi) + 敫 (Kiểu, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yāo/mời
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": bước chân 辶 đi gặp 敫 — đi tới mời, đó là 'yêu' (mời).
Gương Hán-Việt
yêu trong "yêu thỉnh" 邀請, "yêu yến" 邀宴
Mở khoá kiến thức
Biết 邀 mở khoá nhóm từ mời gọi: 邀请, 应邀, 特邀.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 邀 = 辵/辶 + 敫 (ls=psc, c1=s c2=p) — 辶 (đi) cho nghĩa 'đi tới mời', 敫 cho âm yāo. Nghĩa: mời mọc, đón tiếp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们邀请他参加聚会。
Chúng tôi mời anh ấy dự tiệc.
- 他应邀来到了北京。
Anh ấy nhận lời mời tới Bắc Kinh.
- 我作为特邀嘉宾出席。
Tôi tham dự với tư cách khách mời đặc biệt.
- 邀月共饮一杯酒。
Mời trăng cùng uống một chén.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.