Từ vựng tiếng Trung
yāo

Nghĩa tiếng Việt

Hỏa giáo

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祅 có bộ 示 (thị — thần linh, nghi lễ) liên quan. Chữ gần với 祆 (hỏa thần Zoroaster) hoặc 妖 (yêu quái). Không có chú thích cấu tạo chi tiết. Nghĩa: tai ương, điều xui xẻo.

Hán-Việt: yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêu": bộ 示 (thần linh) + nghĩa tai ương — 'yêu' 妖 (yêu quái), điều xui xẻo từ thế giới siêu nhiên.

Gương Hán-Việt

"yêu" — liên hệ với 妖 (yêu quái) trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 祅 giúp đọc văn bản tôn giáo và bói toán cổ đại về tai ương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có giải thích cấu tạo trong Wiktionary cho 祅. Chữ mang bộ 示 (thị — thần linh), liên quan đến tai ương hoặc điều xui xẻo từ thế giới siêu nhiên. Âm Hán-Việt 'yêu' gần với 妖 (yêu quái). Chưa có nguồn học thuật xác định ls code; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人以祅为不祥之兆。gǔrén yǐ yāo wéi bùxiáng zhī zhào. thanh 3

    Người xưa coi 祅 là điềm không lành.

  • 祅与妖义近。yāo yǔ yāo yì jìn. thanh 1

    祅 và 妖 gần nghĩa nhau.

  • 祅字见于古代宗教文献。yāo zì jiàn yú gǔdài zōngjiào wénxiàn. thanh 1

    Chữ 祅 thấy trong văn bản tôn giáo cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yêu, nghĩa gần (tai ương, yêu quái)

  • hình dạng rất gần, cùng bộ 示

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.