Nghĩa tiếng Việt
Hỏa giáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祅 có bộ 示 (thị — thần linh, nghi lễ) liên quan. Chữ gần với 祆 (hỏa thần Zoroaster) hoặc 妖 (yêu quái). Không có chú thích cấu tạo chi tiết. Nghĩa: tai ương, điều xui xẻo.
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": bộ 示 (thần linh) + nghĩa tai ương — 'yêu' 妖 (yêu quái), điều xui xẻo từ thế giới siêu nhiên.
Gương Hán-Việt
"yêu" — liên hệ với 妖 (yêu quái) trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 祅 giúp đọc văn bản tôn giáo và bói toán cổ đại về tai ương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có giải thích cấu tạo trong Wiktionary cho 祅. Chữ mang bộ 示 (thị — thần linh), liên quan đến tai ương hoặc điều xui xẻo từ thế giới siêu nhiên. Âm Hán-Việt 'yêu' gần với 妖 (yêu quái). Chưa có nguồn học thuật xác định ls code; chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人以祅为不祥之兆。
Người xưa coi 祅 là điềm không lành.
- 祅与妖义近。
祅 và 妖 gần nghĩa nhau.
- 祅字见于古代宗教文献。
Chữ 祅 thấy trong văn bản tôn giáo cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.