Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

tai hoạ, tai vạ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祸 = 礻 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, điềm dữ) + 呙 (Qua, biểu âm); chữ hình thanh (giản thể của 禍). Bộ 礻 (thị) trong nhiều chữ chỉ điều liên quan đến thần linh — điều lành (福) hay điều dữ (祸); bộ 呙 cho âm huò/hoạ.

Hán-Việt: hoạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạ": bộ thần 礻 nổi giận mang 呙 (tai ương) xuống — điều hoạ do thần trừng phạt, tai hoạ trút xuống.

Gương Hán-Việt

"hoạ" trong "tai hoạ", "họa vô đơn chí", "di hoạ"

Mở khoá kiến thức

Biết 祸 (hoạ) giúp nhận ra: 祸害 (tai hại, gây họa), 灾祸 (tai họa), 祸根 (mầm họa), 惹祸 (gây họa), 车祸 (tai nạn xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祸 bronze 1
Kim văn
祸 silk 1
Bạch thư

Chữ 祸 (phồn thể 禍) là chữ hình thanh: bộ 礻/示 (thị, thần linh/bàn thờ) biểu nghĩa — tai họa xuất phát từ thần linh phẫn nộ; bộ 咼/呙 (qua) biểu âm huò. Có dạng kim văn và bạch thư. Nghĩa là tai họa, thảm họa, điều rủi ro.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他惹了一场大祸。Tā rě le yī chǎng dà huò. thanh 1

    Anh ấy gây ra một tai họa lớn.

  • 车祸造成了严重的损失。Chēhuò zàochéng le yánzhòng de sǔnshī. thanh 1

    Tai nạn xe cộ gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

  • 不要成为别人的祸害。Bùyào chéngwéi biérén de huòhài. thanh 4

    Đừng trở thành tai họa của người khác.

  • 灾祸常常来得突然。Zāihuò chángcháng lái de tūrán. thanh 1

    Tai họa thường đến đột ngột.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 礻, nghĩa phúc lành — đối lập với 祸 (họa); dễ nhầm vì tự dạng tương tự

  • cùng âm huò, Hán-Việt hoá, nghĩa hàng hoá; dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.