Từ vựng tiếng Trung
huò*hai祸
害
Nghĩa tiếng Việt
tai họa
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
祸
Bộ: 礻 (thần)
9 nét
害
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 祸: Bao gồm bộ '礻' (thần) biểu thị điều gì đó liên quan đến trời hoặc số phận, kết hợp với '呙' chỉ sự không may mắn.
- 害: Có bộ '宀' (mái nhà) phía trên biểu thị sự bảo vệ, bên dưới là bộ '豕' (con heo) gợi ý sự nguy hiểm tiềm ẩn từ bên trong.
→ 祸害: Nói chung chỉ điều gì đó không may hoặc gây tổn hại.
Từ ghép thông dụng
灾祸
tai họa, thiên tai
祸水
tai họa, thường ám chỉ phụ nữ gây rắc rối
害虫
sâu bệnh, côn trùng gây hại