Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang nghĩa gây tai họa cho ai đó hoặc làm danh từ chỉ mối họa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
họa hại
Từng chữ
- 祸họatai hoạ, tai vạ
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là danh từ (tai họa) hoặc động từ (gây hại). Thường dùng cho các sự việc hoặc người gây ra hậu quả xấu.
Câu ví dụ
- 这场火灾造成了很大祸害
Đám cháy này gây ra tai họa rất lớn
- 他是个祸害
Anh ấy là một nguồn tai họa
- 祸害无穷
Tai họa khôn cùng
Kết hợp thường gặp
- 造成祸害
Gây ra tai họa
- 成为祸害
Trở thành tai họa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.