Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể chèn thêm thành phần khác vào giữa như mang lại tai họa lớn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhạ họa
Từng chữ
- 惹nhạxảy ra, sinh chuyện; chọc vào, dây vào; khiến cho, làm cho
- 祸họatai hoạ, tai vạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong khẩu ngữ; 惹祸 nhấn vào việc tự mình gây ra hậu quả, khác với 受害 (bị hại từ bên ngoài).
Câu ví dụ
- 他一时冲动,惹祸了。
Anh ta bốc đồng nhất thời, rước họa vào thân.
- 小孩子最容易惹祸。
Trẻ con rất dễ gây chuyện.
- 你这样做只会惹祸,快停下来。
Làm vậy chỉ rước họa, thôi ngay đi.
- 他嘴快惹祸,说了不该说的话。
Anh ta miệng nhanh gây họa, nói những điều không nên nói.
Kết hợp thường gặp
- 惹祸上身
tự rước họa vào thân
- 惹是生非
gây chuyện thị phi
- 闯祸惹祸
gây rắc rối, sinh chuyện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.