Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng chỉ người hoặc nguyên nhân đứng đầu gây ra hậu quả xấu. Có thể dùng cho người (tội phạm) hoặc sự vật (nguyên nhân). Hán-Việt 'tội' + 'khôi' + 'hoạ' + 'thủ'.
Câu ví dụ
- 他是这次事故的罪魁祸首
Anh ấy là kẻ chủ mưu của tai nạn lần này
- 污染是环境恶化的罪魁祸首
Ô nhiễm là nguyên nhân chính của sự suy thoái môi trường
- 贪婪是很多犯罪行为的罪魁祸首
Sự tham lam là nguyên nhân chính của nhiều hành vi phạm tội
- 我们要找到问题的罪魁祸首
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân chính của vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 罪魁祸首
kẻ chủ mưu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.