Nghĩa tiếng Việt
đầu; chúa, chủ, trùm
Âm Hán Việt
thủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 首
- Số nét
- 9 nét
首 là chữ tượng hình: phần trên 䒑 là tóc, phần dưới 自 là khuôn mặt nhìn nghiêng — toàn thể vẽ 'một cái đầu'. Nghĩa gốc 'đầu' mở rộng thành 'đứng đầu, dẫn đầu, lần đầu, thủ lĩnh'. Là bộ thủ độc lập.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ bộ phận đầu hoặc người đứng đầu, và làm lượng từ cho các bài hát, bài thơ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Đầu (首) có nhiều nghĩa: 1) Bộ phận cơ thể. 2) Đứng đầu (thủ đô, thủ trưởng). 3) Lượng từ cho bài thơ, bài hát (一首诗, 一首歌). Trong giao tiếp, 首先 (đầu tiên) là từ nối rất phổ biến. Lưu ý: 分辨 首 (đầu) 与 头 (đầu) — 首 trang trọng hơn.
- /shǒu/thủ lĩnh
- /shǒu/đoạn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thủ': vẽ rõ một cái đầu — phần trên (䒑) là tóc, phần dưới (自) là mặt; từ 'đầu' mà ra 'thủ đô', 'thủ tướng'.
Gương Hán-Việt
'Thủ' trong thủ đô, thủ lĩnh, thủ tướng, nguyên thủ, thủ phạm, lần đầu.
Mở khoá kiến thức
Biết 首 mở khóa 首都 (thủ đô), 首先 (thủ tiên / trước hết), 元首 (nguyên thủ), 首相 (thủ tướng), 首要 (thủ yếu / quan trọng nhất), 首次 (lần đầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 首 trong Giáp cốt văn vẽ hình một cái đầu có tóc và mắt rất rõ ràng. Đến Tiểu triện đã quy thành 䒑 + 自 (tóc + mặt). Nghĩa gốc 'đầu (bộ phận cơ thể)' mở rộng thành 'đứng đầu, lần đầu, thủ lĩnh, thủ đô'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 北京是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
- 首先我们要做计划。
Trước hết chúng ta phải lập kế hoạch.
- 这是他首次来中国。
Đây là lần đầu anh ấy đến Trung Quốc.
- 他是公司的首席执行官。
Anh ấy là giám đốc điều hành (CEO) của công ty.
- 这是诗歌的首句。
- 他写了一首诗。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.