Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
liên từ / trạng từ首先 dùng để mở đầu liệt kê, thường ghép với 然后 (sau đó). Có thể thay bằng 第一 (đệ nhất) trong văn nói. Thường đứng đầu câu.
Câu ví dụ
- 首先,让我介绍一下自己。
Trước hết, để tôi tự giới thiệu.
- 首先要把准备工作做好。
Trước tiên cần làm tốt công tác chuẩn bị.
Kết hợp thường gặp
- 首先想到
đầu tiên nghĩ đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.