Từ vựng tiếng Trung
shǒu*dū首
都
Nghĩa tiếng Việt
thủ đô
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
首
Bộ: 首 (đầu)
9 nét
都
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '首' có nghĩa là 'đầu', biểu thị vị trí đứng đầu, quan trọng nhất.
- Chữ '都' kết hợp giữa bộ '阝' (gò đất) và '者' (người làm), thường chỉ một nơi tập trung quan trọng.
→ 首都 có nghĩa là 'thủ đô', là thành phố chính, quan trọng nhất của một quốc gia.
Từ ghép thông dụng
首都
thủ đô
首长
người đứng đầu
都市
đô thị