Nghĩa tiếng Việt
trao cho, truyền thụ, dạy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
授 = 扌 (Thủ, tay) + 受 (Thọ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Thực ra chữ có tới ba 'bàn tay' (扌 + 爫 + 又 trong 受). Nghĩa: trao tay, dạy dỗ.
Hán-Việt: thụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thụ": 扌 (tay) + 受 (nhận) — thêm tay nữa để 'thụ/trao' cho ai; nhớ 教授 (giáo thụ = giáo sư), 传授 (truyền thụ), 授予 (trao tặng).
Gương Hán-Việt
'thụ' trong 'giáo thụ/sư', 'truyền thụ', 'thụ phong', 'thụ giáo'
Mở khoá kiến thức
Biết 授 là mở 教授, 传授, 授予, 授权, 函授 — nhóm danh từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 授 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 受 (biểu âm). Đặc biệt, trong 授 có tới ba 'bàn tay' vì 受 vốn đã chứa 爫 (tay trên) và 又 (tay dưới). Phân biệt với 受: 受 'nhận', 授 'trao'. Phát triển nghĩa 'truyền dạy' (truyền kiến thức tay-trao-tay).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是大学里的一位教授。
Ông ấy là một giáo sư ở đại học.
- 老师传授知识给学生。
Giáo viên truyền dạy kiến thức cho học sinh.
- 学校授予他荣誉证书。
Trường trao cho anh ấy giấy chứng nhận danh dự.
- 经理授权我处理这件事。
Quản lý ủy quyền cho tôi xử lý chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.