Từ vựng tiếng Trung
hán*shòu函
授
Nghĩa tiếng Việt
đào tạo từ xa
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
函
Bộ: 冂 (vây quanh)
8 nét
授
Bộ: 手 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 函: Ký tự này có bộ '冂' tượng trưng cho sự bao bọc hay vây quanh, và phần dưới có thể liên quan đến việc chứa đựng hay giao nhận.
- 授: Bao gồm bộ '手' chỉ tay, liên quan đến việc dùng tay để trao, giao hoặc dạy.
→ 函授: Liên quan đến việc giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức thông qua phương thức gửi từ xa, như thư hoặc trực tuyến.
Từ ghép thông dụng
函授课程
khóa học từ xa
函授教育
giáo dục từ xa
函授大学
đại học từ xa