Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgày nay 函授 phần lớn được thay thế bởi 网络教育 (giáo dục trực tuyến), nhưng vẫn dùng trong văn bản chính thức và hồ sơ học vấn.
Câu ví dụ
- 他通过函授课程取得了学位。
Anh ấy lấy được bằng cấp thông qua chương trình hàm thụ.
- 函授教育让很多人可以边工作边学习。
Giáo dục hàm thụ cho phép nhiều người vừa làm việc vừa học.
- 他报名参加了函授大学的汉语课程。
Anh ấy đăng ký khóa học tiếng Hán của trường đại học hàm thụ.
- 函授学习需要学员自律。
Học theo hình thức hàm thụ đòi hỏi người học phải tự giác.
Kết hợp thường gặp
- 函授大学
trường đại học đào tạo từ xa
- 函授课程
chương trình học hàm thụ
- 函授教育
giáo dục hàm thụ / đào tạo từ xa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.