Từ vựng tiếng Trung
shòu*quán

Nghĩa tiếng Việt

ủy quyền, trao quyền (thuyền-quyền: chuyển + quyền)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Thuyền-quyền' = ủy quyền pháp lý. Trang trọng, dùng trong công việc/hợp đồng.

Câu ví dụ

  • 公司授权他代表公司Gōngsī shòuquán tā dàibiǎo gōngsī thanh 1

    Công ty ủy quyền anh ấy đại diện công ty

  • 获得授权huòdé shòuquán thanh 4

    Nhận được ủy quyền

  • 专利授权zhuānlì shòuquán thanh 1

    Ủy quyền sáng chế

Kết hợp thường gặp

  • 授权书shòuquán shū thanh 4

    giấy ủy quyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.