Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
quán

Nghĩa tiếng Việt

quả cân; quyền lợi

Âm Hán Việt

quyền

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 权 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

权 là giản thể của 權. Bản gốc 權 = 木 + 雚 (psc). Bản giản thể rút 雚 thành 又 (giống 观). Hình thanh giản hoá.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ đứng sau các danh từ khác để chỉ quyền hạn hoặc quyền lợi trong một lĩnh vực.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /quán/quyền lực

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyền": cây 木 và bàn tay 又 — tay cầm quả cân bằng gỗ để đo lường, đó là 'quyền' (quyền lực, cân nhắc).

Gương Hán-Việt

quyền trong "quyền lợi" 权利, "chính quyền" 政权

Mở khoá kiến thức

Biết 权 mở khoá nhóm từ chính trị: 权利, 权力, 主权, 政权, 权威, 人权.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

权 oracle 1
Giáp cốt văn

Wiktionary chú 权 là giản thể của 權 bằng cách rút phần phải 雚 thành 又. Bản gốc gồm 木 (cây) cho nghĩa và 雚 cho âm. Nghĩa gốc 'quả cân bằng gỗ', mở rộng thành 'cân nhắc, quyền lợi, quyền lực'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • gōng thanh 1mín thanh 2yǒu thanh 3tóu thanh 2piào thanh 4de thanh 5quán thanh 2lì. thanh 4

    Công dân có quyền bỏ phiếu.

  • thanh 1yōng thanh 1yǒu thanh 3hěn thanh 3 thanh 4de thanh 5quán thanh 2lì. thanh 4

    Ông ấy nắm giữ quyền lực rất lớn.

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4bǎo thanh 3 thanh 4guó thanh 2jiā thanh 1zhǔ thanh 3quán. thanh 2

    Chúng ta phải bảo vệ chủ quyền quốc gia.

  • thanh 1shì thanh 4zhè thanh 4ge thanh 5lǐng thanh 3 thanh 4de thanh 5quán thanh 2wēi. thanh 1

    Ông ấy là người có uy quyền trong lĩnh vực này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • viết tay dễ nhầm 又 thành 文

  • cùng âm quán, dễ nhầm 'quyền lực' với 'nắm tay'

  • tự nó dễ viết nhầm thành 树 do cùng bộ 木

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.