Nghĩa tiếng Việt
xương gò má
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颧 chứa bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt) biểu nghĩa; phần trái 雚 (quan) biểu âm. Chữ tạo muộn chỉ xương gò má (顴骨). Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: quyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyền": bộ 頁 (mặt) + âm 雚 — quyền cốt (顴骨) là xương gò má, điểm nhô cao trên khuôn mặt.
Gương Hán-Việt
quyền trong "quyền cốt" (顴骨 — xương gò má)
Mở khoá kiến thức
Biết 颧 (quyền) mở khoá "顴骨" (quyền cốt — xương gò má) — từ giải phẫu học thường gặp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật. Chữ 颧 gồm bộ 頁 (mặt/đầu) biểu nghĩa và 雚 biểu âm — chỉ phần xương nhô cao ở hai bên mặt (gò má). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的颧骨很高。
Xương gò má của anh ấy rất cao.
- 高颧骨是她面部的特征。
Gò má cao là đặc điểm khuôn mặt của cô ấy.
- 颧骨骨折需要手术治疗。
Gãy xương gò má cần phẫu thuật điều trị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.