Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị/quốc tế, chỉ quyền tối cao của quốc gia. Hán-Việt 'chủ quyền' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 国家主权
Chủ quyền quốc gia
- 维护主权
Bảo vệ chủ quyền
- 领土主权
Chủ quyền lãnh thổ
- 尊重主权
Tôn trọng chủ quyền
- 主权国家
Quốc gia chủ quyền
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.