Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*quán主
权
Nghĩa tiếng Việt
chủ quyền
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm, điểm)
5 nét
权
Bộ: 木 (cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '主' có phần trên là dấu chấm (丶), thể hiện ý nghĩa của sự tập trung hoặc trung tâm, và phần dưới là chữ '王' (vương), ám chỉ chủ quyền hoặc người lãnh đạo.
- Chữ '权' có bộ '木' (cây), cùng với chữ '又' (lại) bên phải, ám chỉ quyền lực xuất phát từ nền tảng vững chắc hay sự ổn định, như cây mọc từ đất.
→ Chữ '主权' thể hiện quyền lực tối cao của một người hoặc một nhóm đối với một khu vực hoặc một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
主权国家
quốc gia có chủ quyền
主权独立
chủ quyền độc lập
主权完整
chủ quyền toàn vẹn