Từ vựng tiếng Trung
zhí*quán

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực của văn phòng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '职' có bộ '耳' (tai) để chỉ việc lắng nghe, học hỏi trong công việc.
  • Chữ '权' có bộ '木' (cây) biểu thị sự cân nhắc, quyết định trong việc điều hành.

Kết hợp lại, '职权' biểu thị quyền hạn, trách nhiệm trong công việc.

Từ ghép thông dụng

职员zhíyuán

nhân viên

职务zhíwù

chức vụ

职场zhíchǎng

nơi làm việc