Từ vựng tiếng Trung
zhí*quán

Nghĩa tiếng Việt

quyền hạn, chức quyền (chỉ-quuyền: chức vụ + quyền lực)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính/công vụ. Khác 'phẩm quyền' (quyền uy tín), 'chỉ-quuyền' nhấn mạnh quyền pháp lý.

Câu ví dụ

  • 这是在职权范围内的事情Zhè shì zài zhíquán fànwéi nèi de shìqing thanh 4

    Đây là việc trong phạm vi quyền hạn

  • 他滥用职权Tā lànyòng zhíquán thanh 1

    Anh ấy lạm dụng quyền hạn

  • 校长有管理学校的职权Xiàozhǎng yǒu guǎnlǐ xuéxiào de zhíquán thanh 4

    Hiệu trưởng có quyền quản lý nhà trường

Kết hợp thường gặp

  • 滥用职权lànyòng zhíquán thanh 4

    lạm dụng quyền hạn

  • 职权范围zhíquán fànwéi thanh 2

    phạm vi quyền hạn

  • 行使职权xíngshǐ zhíquán thanh 2

    thi hành quyền hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.