Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh hành chính/công vụ. Khác 'phẩm quyền' (quyền uy tín), 'chỉ-quuyền' nhấn mạnh quyền pháp lý.
Câu ví dụ
- 这是在职权范围内的事情
Đây là việc trong phạm vi quyền hạn
- 他滥用职权
Anh ấy lạm dụng quyền hạn
- 校长有管理学校的职权
Hiệu trưởng có quyền quản lý nhà trường
Kết hợp thường gặp
- 滥用职权
lạm dụng quyền hạn
- 职权范围
phạm vi quyền hạn
- 行使职权
thi hành quyền hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.