Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kǒu*shòu口

Nghĩa tiếng Việt

Truyền miệng, đọc cho viết, khẩu truyền

Âm Hán Việt

khẩu thụ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, biểu thị hành động truyền đạt kiến thức hoặc mệnh lệnh trực tiếp bằng lời

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khẩu thụ

Từng chữ

  • 口khẩumồm, miệng; cửa
  • 授thụtrao cho, truyền thụ, dạy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师口授了一篇课文。Lǎoshī kǒushòu le yì piān kèwén. thanh 3
  • 他把秘方口授给弟子。Tā bǎ mìfāng kǒushòu gěi dìzǐ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.