Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng hay bí quyết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truyền thụ
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 授thụtrao cho, truyền thụ, dạy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 老教授毫无保留地向学生传授知识。
Vị giáo sư già truyền thụ kiến thức cho học sinh mà không hề giữ lại chút nào.
- 师傅把多年积累的经验传授给了徒弟。
Sư phụ đã truyền thụ lại những kinh nghiệm tích lũy nhiều năm cho đệ tử.
- 传统手艺的传授通常需要很多年时间。
Việc truyền thụ tay nghề truyền thống thông thường cần rất nhiều năm thời gian.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.