Từ vựng tiếng Trung
kuí

Nghĩa tiếng Việt

đứng đầu, đầu sỏ; cái muôi múc canh; sao Khôi

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魁 = 鬼 (Quỷ, biểu âm) + 斗 (Đẩu, biểu nghĩa: cái gáo múc canh); chữ hình thanh. Theo Wiktionary: 斗 biểu nghĩa cái muôi, 鬼 biểu âm. Nghĩa gốc là cái gáo múc canh, sau mở rộng: đứng đầu, thủ lĩnh, sao Khôi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khôi": gáo múc (斗) lớn như quỷ (鬼) — khôi nguyên, đứng đầu như sao Khôi dẫn đầu Bắc Đẩu.

Gương Hán-Việt

khôi trong "khôi nguyên" — người đỗ đầu trong thi cử

Mở khoá kiến thức

Biết 魁 mở khoá: 魁首 (khôi thủ — đứng đầu), 罪魁祸首 (tội khôi hoạ thủ — kẻ chủ mưu), 魁梧 (khôi ngô — vóc người to lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 魁 là hình thanh: 鬼 (quỷ) biểu âm, 斗 (đẩu, cái gáo) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là cái muôi múc canh. Mở rộng: to lớn, đứng đầu, thủ lĩnh (kẻ "múc" hết phần to nhất). Sao Khôi (魁星) là sao đứng đầu chòm Bắc Đẩu. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是此次比赛的魁首,实至名归。tā shì cǐcì bǐsài de kuíshǒu, shí zhì míng guī. thanh 1

    Anh ấy đứng đầu cuộc thi này, xứng đáng với danh tiếng.

  • 罪魁祸首终于落网了。zuìkuí huòshǒu zhōngyú luòwǎng le. thanh 4

    Kẻ chủ mưu cuối cùng đã sa lưới.

  • 他身材魁梧,令人印象深刻。tā shēncái kuíwú, lìng rén yìnxiàng shēnkè. thanh 1

    Anh ấy vóc người to lớn, để lại ấn tượng sâu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 魁 chứa 鬼, học viên hay quên thêm 斗

  • đồng âm kuì (khác thanh), nghĩa xấu hổ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.