Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

quái dị; kỳ quái; một mình

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

傀 = 亻 (biểu nghĩa: người) + 鬼 (Quỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 chỉ liên quan đến người, 鬼 cho âm guī. Nghĩa gốc là to lớn, kỳ dị; cũng chỉ hình nộm (傀儡 — con rối).

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khôi" (kỳ lớn): người (亻) mang dáng quỷ (鬼) khổng lồ kỳ dị — 傀 gốc là to lớn, kỳ quái; nay phổ biến trong 傀儡 (khôi lỗi: bù nhìn).

Gương Hán-Việt

khôi — 傀 xuất hiện trong 傀儡 (khôi lỗi: bù nhìn, con rối)

Mở khoá kiến thức

Biết 傀 mở khoá: 傀儡 (bù nhìn, người bị giật dây), 傀儡政府 (chính phủ bù nhìn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

傀 seal 1
Tiểu triện
傀 liushutong 1傀 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 亻 (người) biểu nghĩa, 鬼 biểu âm. Dạng tiểu triện còn được lưu. Nghĩa gốc là to lớn, kỳ dị, một mình. Mở rộng sang 傀儡 — hình nộm điều khiển bằng dây, chỉ người bị giật dây (bù nhìn). Chưa có nguồn giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他只是一个傀儡,背后有人控制。Tā zhǐ shì yī gè kuǐlěi, bèihòu yǒu rén kòngzhì. thanh 1

    Anh ta chỉ là bù nhìn, có người điều khiển phía sau.

  • 傀儡戏是一种传统的表演艺术。Kuǐlěi xì shì yī zhǒng chuántǒng de biǎoyǎn yìshù. thanh 3

    Múa rối là một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống.

  • 傀儡政府没有真正的权力。Kuǐlěi zhèngfǔ méiyǒu zhēnzhèng de quánlì. thanh 3

    Chính phủ bù nhìn không có quyền lực thực sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鬼 là bộ phận biểu âm của 傀; dùng độc lập nghĩa là ma quỷ

  • đồng âm guī, nghĩa là quy tắc, compa; hình tự hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.