Nghĩa tiếng Việt
ma quỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
魔 = 麻 (Ma, biểu âm) + 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bộ quỷ cho thấy nghĩa thuộc cõi siêu nhiên; 麻 cho âm ma/mó.
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": quỷ (鬼) ẩn trong cây gai (麻) — ma thuật từ bóng tối, mê hoặc khó cưỡng.
Gương Hán-Việt
ma thuật, ma quỷ, ác ma
Mở khoá kiến thức
Biết 魔 (ma) mở khoá: ma thuật (魔术), ma quỷ (魔鬼), ác ma (恶魔), tâm ma (心魔).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 魔 là chữ hình thanh: 麻 (biểu âm, phát âm ma/mó) + 鬼 (biểu nghĩa, chỉ thực thể siêu nhiên xấu xa). Nghĩa gốc là thứ lực lượng huyền bí, ma quỷ. Từ đó mở rộng sang nghĩa ảo thuật, phép thuật (魔术), và tính xấu ám ảnh (心魔 — tâm ma).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他喜欢看魔术表演。
Anh ấy thích xem biểu diễn ảo thuật.
- 故事里的魔鬼最终被打败了。
Con quỷ trong câu chuyện cuối cùng đã bị đánh bại.
- 她被这本书迷住了,像着了魔一样。
Cô ấy bị cuốn hút vào cuốn sách như bị ma ám vậy.
- 这个游戏让孩子着魔了。
Trò chơi này khiến đứa trẻ mê mẩn như bị bùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.