Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
模 = 木 (Mộc: cây) + 莫 (Mạc, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — cái khuôn bằng gỗ.
Hán-Việt: mô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mô": gỗ 木 cắt theo khuôn 莫 — cái khuôn gỗ để đúc, đó là 'mô' (mô hình, mô phỏng).
Gương Hán-Việt
mô trong "mô hình" 模型, "mô phỏng" 模仿
Mở khoá kiến thức
Biết 模 mở khoá nhóm từ: 模型, 模仿, 模式, 模糊, 规模.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 模 = 木 + 莫 (ls=psc, c1=s c2=p): 木 cho nghĩa 'gỗ', 莫 cho âm mó. Nghĩa gốc 'cái khuôn bằng gỗ để đúc, vẽ theo', mở rộng thành 'mô phỏng, gương mẫu, mô hình'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做了一个建筑模型。
Anh ấy làm một mô hình kiến trúc.
- 孩子喜欢模仿大人。
Trẻ con thích bắt chước người lớn.
- 这种工作模式很新。
Mô hình làm việc này rất mới.
- 公司的规模很大。
Quy mô công ty rất lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.