Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mó*shì

Nghĩa tiếng Việt

mô hình; khuôn mẫu; cách thức; kiểu

Âm Hán Việt

mô thức

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

14 nét

Bộ: (bắn, bắt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn phong trang trọng, đi kèm các lĩnh vực như kinh doanh, phát triển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mô thức

Từng chữ

  • cái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
  • thứcphép tắc, cách thức

Tầng từ vựng

模式 chỉ mô hình, cách thức hoặc khuôn mẫu. Dùng rộng rãi trong kinh doanh, quản lý, đời sống.

Câu ví dụ

  • 这种商业模式很成功。Zhè zhǒng shāngyè móshì hěn chénggōng. thanh 4

    Mô hình kinh doanh này rất thành công.

  • 我们需要改变生活模式。Wǒmen xūyào gǎibiàn shēnghuó móshì. thanh 3

    Chúng ta cần thay đổi lối sống.

Kết hợp thường gặp

  • 商业模式
  • 管理模式
  • 生活模式
  • 模式化

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.