Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn phong trang trọng, đi kèm các lĩnh vực như kinh doanh, phát triển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mô thức
Từng chữ
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
模式 chỉ mô hình, cách thức hoặc khuôn mẫu. Dùng rộng rãi trong kinh doanh, quản lý, đời sống.
Câu ví dụ
- 这种商业模式很成功。
Mô hình kinh doanh này rất thành công.
- 我们需要改变生活模式。
Chúng ta cần thay đổi lối sống.
Kết hợp thường gặp
- 商业模式
- 管理模式
- 生活模式
- 模式化
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.