Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ模式 chỉ mô hình, cách thức hoặc khuôn mẫu. Dùng rộng rãi trong kinh doanh, quản lý, đời sống.
Câu ví dụ
- 这种商业模式很成功。
Mô hình kinh doanh này rất thành công.
- 我们需要改变生活模式。
Chúng ta cần thay đổi lối sống.
Kết hợp thường gặp
- 商业模式
- 管理模式
- 生活模式
- 模式化
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.