Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nấm mồ, ngôi mộ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

墓 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Phần 土 chỉ nghĩa liên quan đến đất, phần 莫 cho âm đọc gần với mù.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nghĩa trang, mộ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: mộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mộ": 土 (đất) ôm lấy 莫 (mạc, tối tăm) — ngôi mộ là nơi đất che khuất người đã khuất.

Gương Hán-Việt

"mộ" trong "mộ phần", "lăng mộ", "tảo mộ"

Mở khoá kiến thức

Biết 墓 (mộ) giúp nhận ra: 坟墓 (phần mộ), 墓碑 (bia mộ), 扫墓 (tảo mộ), 陵墓 (lăng mộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

墓 seal 1
Tiểu triện

Chữ 墓 là chữ hình thanh: bộ phận 土 (thổ, đất) biểu nghĩa — ngôi mộ được đắp bằng đất; bộ phận 莫 (mạc) biểu âm. Trong tiểu triện, hình dạng này đã ổn định. Gốc chữ Hán ghi lại tục chôn cất người chết dưới đất và đắp mộ phần bên trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清明节,大家都去扫墓。Qīngmíng jié, dàjiā dōu qù sǎo mù. thanh 1

    Tiết Thanh Minh, mọi người đều đi tảo mộ.

  • 山上有一座古墓。Shān shàng yǒu yī zuò gǔ mù. thanh 1

    Trên núi có một ngôi cổ mộ.

  • 他们在坟墓前献花。Tāmen zài fénmù qián xiàn huā. thanh 1

    Họ đặt hoa trước mộ phần.

  • 公墓里很安静。Gōngmù lǐ hěn ānjìng. thanh 1

    Nghĩa trang công cộng rất yên tĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mù, khác nghĩa: 幕 là màn che, rèm

  • cùng âm Hán-Việt "mộ", nghĩa ngưỡng mộ, không liên quan đến mồ mả

  • cùng âm Hán-Việt "mộ", nghĩa chiều tối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.