Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hoà mục; hàng mục (hàng bên phải)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穆 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 㣎 (biểu âm, gồm 白+小 trên và 彡 dưới); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là lúa đứng thẳng ngay ngắn, mở rộng sang 'hoà thuận, trang trọng'.

Hán-Việt: mục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mục": bộ Hoà (lúa) + nét Tam (彡 — ba nét) — cây lúa thẳng tắp với ba nét bên cạnh tượng trưng ánh sáng.

Gương Hán-Việt

穆 trong 穆斯林 (Mục Tư Lâm — Muslim), 静穆 (tĩnh mục — trang nghiêm)

Mở khoá kiến thức

Biết 穆 (mục) mở khoá: 穆斯林 (người Hồi giáo), 穆罕默德 (Muhammad), 静穆 (tĩnh lặng trang nghiêm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穆 bronze 1
Kim văn
穆 bigseal 1
Đại triện
穆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 穆 là chữ hình thanh: 禾 (hoà, biểu nghĩa: lúa) + 㣎 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'lúa đứng thẳng', sau chuyển sang 'trang nghiêm, hoà mục'. Dùng trong tên riêng như 穆斯林 (Muslim).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穆斯林每天要做五次礼拜。Mùsīlín měitiān yào zuò wǔ cì lǐbài. thanh 4

    Người Hồi giáo mỗi ngày phải cầu nguyện năm lần.

  • 典礼现场气氛庄严肃穆。Diǎnlǐ xiànchǎng qìfēn zhuāngyán sùmù. thanh 3

    Bầu không khí buổi lễ trang nghiêm thành kính.

  • 他姓穆,是位学者。Tā xìng Mù, shì wèi xuézhě. thanh 1

    Anh ấy họ Mục, là một học giả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'mục', dễ nhầm nghĩa

  • cùng Hán-Việt 'mục', đồng âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.