Nghĩa tiếng Việt
yêu mến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慕 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 㣺 (biến dạng của 心, biểu nghĩa); chữ hình thanh (ls=psc). Lòng nhớ thương, mến mộ.
Hán-Việt: mộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mộ": 莫 (mạc) + 心 (lòng) — lòng ngưỡng 'mộ'; nhớ 羡慕 (tiện mộ = ngưỡng mộ), 思慕 (tư mộ), 爱慕 (ái mộ).
Gương Hán-Việt
'mộ' trong 'hâm mộ', 'ái mộ', 'ngưỡng mộ', 'tư mộ'
Mở khoá kiến thức
Biết 慕 là mở 羡慕, 爱慕, 仰慕, 思慕 — nhóm động từ về tình cảm HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慕 là chữ hình thanh: 莫 (biểu âm) ghép với 心 (㣺, biểu nghĩa: trái tim). Nghĩa: ngưỡng mộ, mến mộ, thèm muốn, mong nhớ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很羡慕你的好运气。
Tôi rất ngưỡng mộ vận may của bạn.
- 许多人羡慕他的才能。
Nhiều người ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.
- 她从小就羡慕姐姐。
Từ nhỏ cô ấy đã ngưỡng mộ chị gái.
- 年轻人都仰慕这位科学家。
Người trẻ đều ngưỡng mộ nhà khoa học này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.