Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tuyển mộ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

募 = 莫 (Mạc, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực, nỗ lực); chữ hình thanh. Bộ lực 力 gợi nỗ lực kêu gọi; 莫 (mạc) cho âm đọc mù.

Hán-Việt: mộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mộ": dùng lực (力) theo lệnh (莫) kêu gọi người — 募 là chiêu mộ, quyên góp, tập hợp người hay tiền.

Gương Hán-Việt

Mộ trong "chiêu mộ" (招募 — tuyển mộ), "mộ quyên" (quyên góp).

Mở khoá kiến thức

Biết 募 (mộ) mở khóa: 募捐 (quyên góp), 招募 (tuyển mộ), 募集 (thu hút, kêu gọi), 募兵 (chiêu binh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

募 bigseal 1
Đại triện
募 seal 1
Tiểu triện

募 là chữ hình thanh: 力 (lực, sức mạnh) biểu nghĩa, 莫 (mạc) biểu âm. Nghĩa gốc là chiêu mộ, kêu gọi người dùng sức lực/tài năng tham gia; mở rộng sang quyên góp (募捐), tuyển dụng (招募). Hình ảnh dùng sức lực (力) để thu hút/chiêu tập người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学校正在募捐,为贫困学生筹集资金。Xuéxiào zhèngzài mùjuān, wèi pínkùn xuéshēng chóují zījīn. thanh 2

    Trường đang quyên góp, thu hút kinh phí cho học sinh nghèo.

  • 公司招募了一批优秀的应届毕业生。Gōngsī zhāomù le yī pī yōuxiù de yìngjì bìyèshēng. thanh 1

    Công ty tuyển mộ một nhóm sinh viên tốt nghiệp xuất sắc.

  • 红十字会募集了大量救灾物资。Hóngshízìhuì mùjí le dàliàng jiùzāi wùzī. thanh 2

    Hội Chữ thập đỏ huy động được nhiều vật tư cứu trợ thiên tai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt mộ, 慕 (bộ 心) nghĩa ngưỡng mộ/yêu thích, khác nghĩa

  • cùng Hán-Việt mộ, 墓 (bộ 土) nghĩa mồ mả, khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.