Từ vựng tiếng Trung
zhāo*mù

Nghĩa tiếng Việt

tuyển mộ, tuyển dụng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (sức lực)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng nhân sự, tình nguyện viên, thành viên.

Câu ví dụ

  • 公司正在招募新员工Gōngsī zhèngzài zhāomù xīn yuángōng thanh 1

    Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới

  • 军队招募志愿者Jūnduì zhāomù zhìyuànzhě thanh 1

    Quân đội tuyển mộ tình nguyện viên

  • 我们急需招募人才Wǒmen jíxū zhāomù réncái thanh 3

    Chúng ta rất cần tuyển dụng nhân tài

  • 这个项目正在招募参与者Zhège xiàngmù zhèngzài zhāomù cānyùzhě thanh 4

    Dự án này đang tuyển mộ người tham gia

  • 俱乐部开始招募会员Jùlèbù kāishǐ zhāomù huìyuán thanh 4

    Câu lạc bộ bắt đầu tuyển hội viên

Kết hợp thường gặp

  • 招募员工zhāomù yuángōng thanh 1

    tuyển dụng nhân viên

  • 招募志愿者zhāomù zhìyuànzhě thanh 1

    tuyển mộ tình nguyện viên

  • 招募人才zhāomù réncái thanh 1

    tuyển dụng nhân tài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.