Từ vựng tiếng Trung
zhāo*mù招
募
Nghĩa tiếng Việt
tuyển dụng
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
招
Bộ: 手 (tay)
8 nét
募
Bộ: 力 (sức lực)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '招' bao gồm bộ '手' chỉ hành động tay và phần '召' chỉ sự gọi mời.
- Chữ '募' có bộ '力' chỉ sức lực, và phần '莫' chỉ sự thu gom, tập hợp.
→ 招募: Chiêu mộ, tức là sử dụng sức mạnh để mời gọi, tập hợp người hoặc nguồn lực.
Từ ghép thông dụng
招募
chiêu mộ, tuyển mộ
招聘
tuyển dụng
招呼
chào hỏi