Nghĩa tiếng Việt
thầy dạy con gái; (tiếng em rể gọi chị dâu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姆 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 母 (Mẫu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 女 cho biết liên quan đến người phụ nữ, 母 cho âm mǔ/mẫu. Nghĩa: người phụ nữ trông nom trẻ nhỏ — vú nuôi, bảo mẫu.
Hán-Việt: mẫu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫu": người phụ nữ (女) mang hình bóng người mẹ (母) — 'bảo mẫu' trông trẻ, chăm sóc như mẹ.
Gương Hán-Việt
'mẫu' trong 'bảo mẫu' (保姆: người trông trẻ/giúp việc)
Mở khoá kiến thức
Biết 姆 (mẫu) mở khoá: 保姆 — từ phổ biến chỉ người giúp việc/trông trẻ trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姆 là chữ hình thanh (psc): 女 (nữ, phụ nữ) biểu nghĩa, 母 (mẫu, mẹ) biểu âm — người phụ nữ đóng vai trò như người mẹ, dạy dỗ và chăm sóc. Trong Trung Hoa cổ đại, 姆 chỉ người phụ nữ dạy đức hạnh cho con gái nhà quý tộc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们雇了一位保姆照顾孩子。
Họ thuê một bảo mẫu để chăm sóc đứa trẻ.
- 保姆负责接送孩子上下学。
Bảo mẫu chịu trách nhiệm đưa đón trẻ đi học.
- 她做了多年的保姆工作。
Cô ấy đã làm công việc bảo mẫu nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.