Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thầy dạy con gái; (tiếng em rể gọi chị dâu)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姆 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 母 (Mẫu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 女 cho biết liên quan đến người phụ nữ, 母 cho âm mǔ/mẫu. Nghĩa: người phụ nữ trông nom trẻ nhỏ — vú nuôi, bảo mẫu.

Hán-Việt: mẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫu": người phụ nữ (女) mang hình bóng người mẹ (母) — 'bảo mẫu' trông trẻ, chăm sóc như mẹ.

Gương Hán-Việt

'mẫu' trong 'bảo mẫu' (保姆: người trông trẻ/giúp việc)

Mở khoá kiến thức

Biết 姆 (mẫu) mở khoá: 保姆 — từ phổ biến chỉ người giúp việc/trông trẻ trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姆 là chữ hình thanh (psc): 女 (nữ, phụ nữ) biểu nghĩa, 母 (mẫu, mẹ) biểu âm — người phụ nữ đóng vai trò như người mẹ, dạy dỗ và chăm sóc. Trong Trung Hoa cổ đại, 姆 chỉ người phụ nữ dạy đức hạnh cho con gái nhà quý tộc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们雇了一位保姆照顾孩子。Tāmen gùle yī wèi bǎomǔ zhàogù háizi. thanh 1

    Họ thuê một bảo mẫu để chăm sóc đứa trẻ.

  • 保姆负责接送孩子上下学。Bǎomǔ fùzé jiēsòng háizi shàng xià xué. thanh 3

    Bảo mẫu chịu trách nhiệm đưa đón trẻ đi học.

  • 她做了多年的保姆工作。Tā zuòle duō nián de bǎomǔ gōngzuò. thanh 1

    Cô ấy đã làm công việc bảo mẫu nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 姆 chứa 母 làm phần âm, 母 là 'mẹ', 姆 là 'bảo mẫu' — hình dạng rất gần

  • cùng bộ 女, 妈 là 'mẹ' (thông dụng), 姆 là 'bảo mẫu' (trang trọng hơn)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.