Nghĩa tiếng Việt
giống đực, con đực thuộc các loài chim muông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牡 = 牛 (Ngưu — trâu/bò, biểu nghĩa) + 丄 (biểu nghĩa: một số thuyết cho rằng 丄 mô phỏng dương vật, chỉ giới đực); chữ hội ý. Sau này 丄 được viết thành 土. Tổng thể: con trâu đực.
Hán-Việt: mẫu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫu": trâu (牛) + ký hiệu giống đực (丄/土) — 牡 (mẫu) là con đực, như "mẫu đơn" (牡丹) hoa đực — hoa nở lớn kiêu hùng.
Gương Hán-Việt
"mẫu" xuất hiện trong "mẫu đơn" (牡丹 — hoa mẫu đơn, peony), và từ cổ 牡牛 (mẫu ngưu — bò đực).
Mở khoá kiến thức
Biết 牡 (mẫu) là nhận ra 牡丹 (mẫu đơn — hoa peony), 牡蛎 (mẫu lệ — con hàu), 牡鹿 (mẫu lộc — hươu đực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 牡 là hội ý: 牛 (trâu/bò) + 丄 (có thuyết cho là mô phỏng dương vật, chỉ giới đực — sau này viết thành 土). Nghĩa là con đực của các loài gia súc, chim muông. Mở rộng sang mọi loài đực. Xem thêm nguồn gốc chữ này trong từ điển từ nguyên học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 牡丹是中国的国花之一。
Hoa mẫu đơn là một trong những quốc hoa của Trung Quốc.
- 他们在海边采集牡蛎。
Họ thu hoạch hàu ở bãi biển.
- 牡鹿头上长着大角。
Con hươu đực mọc cặp gạc lớn trên đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.