Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

mẹ; con cái, giống cái

Âm Hán Việt

mẫu

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 母 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

母 là chữ tượng hình — nguyên là dạng biến của 女 (phụ nữ) bằng cách thêm hai chấm phân biệt, chỉ bầu sữa của người mẹ. Trong văn tự giáp cốt giai đoạn đầu, 女 và 母 viết giống nhau, sau mới phân hoá. Phần của chữ 母 còn xuất hiện trong 乳 (vú).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ người mẹ hoặc làm tính từ bổ nghĩa chỉ giống cái, nguồn gốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cái

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mẫu": chữ 女 (phụ nữ) thêm hai chấm chỉ bầu sữa — phụ nữ có sữa cho con bú, đó là 'mẫu', người mẹ.

Gương Hán-Việt

'Mẫu' trong 'mẫu thân', 'mẫu tử', 'mẫu giáo', 'phụ mẫu', 'tổ mẫu'.

Mở khoá kiến thức

Biết 母 mở khoá 母亲 (mẫu thân, mẹ), 父母 (phụ mẫu, cha mẹ), 母语 (mẫu ngữ, tiếng mẹ đẻ), 字母 (tự mẫu, chữ cái), 伯母 (bá mẫu, bác gái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

母 bronze 1
Kim văn
母 bigseal 1
Đại triện
母 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 母 là dạng phân hoá của 女 (phụ nữ) bằng cách thêm hai chấm biệt hoá — hai chấm này tượng trưng cho bầu sữa của người mẹ. Trong giáp cốt văn thời kỳ đầu, hai từ 女 (phụ nữ) và 母 (mẹ) đều được viết bằng cùng một tự dạng 女 (Yao 1989, Liu 2011, Huang 2014). Về sau, người ta thêm chấm phân biệt để tách 母 khỏi 女. Một phần của tự dạng này còn được giữ trong chữ 乳 (vú).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3de thanh 5 thanh 3qīn thanh 1hěn thanh 3shàn thanh 4liáng. thanh 2

    Mẹ tôi rất hiền lành.

  • thanh 4 thanh 3dōu thanh 1hěn thanh 3ài thanh 4 thanh 3men. thanh 5

    Cha mẹ đều rất yêu chúng tôi.

  • hàn thanh 4 thanh 3shì thanh 4 thanh 3de thanh 5 thanh 3yǔ. thanh 3

    Tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ của tôi.

  • yīng thanh 1 thanh 3yǒu thanh 3èr thanh 4shí thanh 2liù thanh 4ge thanh 5 thanh 4mǔ. thanh 3

    Tiếng Anh có 26 chữ cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 毋 và 母 chỉ khác một nét bên trong, rất dễ nhầm tự dạng

  • 每 = 𠂉 + 母, có chứa 母 phía dưới, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.