Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mẫu (đơn vị đo, bằng 60 trượng vuông)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

亩 gốc viết là 畮 — hình thanh: bộ 田 (điền, ruộng) biểu nghĩa, phần 每 biểu âm, sau đổi thành 又 rồi thêm 十. Dạng hiện đại 亩 gồm 亠 + 田. Gốc nghĩa: đơn vị đo diện tích ruộng đất của Trung Quốc (1 mẫu = 1/15 hecta).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //mẫu (đơn vị diện tích = 1/15 ha)

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: mẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫu": 亠 (nắp, che) trên 田 (ruộng) — mẫu là ô ruộng được đo đạc và ấn định, đơn vị đất đai của dân Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

mẫu ruộng (đơn vị diện tích), cố mẫu (mẫu đất cũ)

Mở khoá kiến thức

Biết 亩 mở khoá: mẫu (亩 — đơn vị diện tích), mỗi mẫu (每亩 — trên mỗi mẫu), bán mẫu (半亩 — nửa mẫu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亩 gốc viết là 畮, dạng hình thanh với bộ 田 (điền, ruộng) biểu nghĩa và 每 biểu âm. Theo Wiktionary: phần âm 每 được thay bằng 又, sau đó thêm 十 phía trên. Dạng giản thể 亩 = 亠+田. Nghĩa: mẫu — đơn vị diện tích ruộng đất truyền thống Trung Quốc (1 mẫu ≈ 667 m², tức 1/15 hecta).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块田地有十亩。zhè kuài tiándì yǒu shí mǔ. thanh 4

    Mảnh ruộng này rộng mười mẫu.

  • 一亩等于约667平方米。yī mǔ děngyú yuē liùbǎi liùshíqī píngfāng mǐ. thanh 1

    Một mẫu bằng khoảng 667 mét vuông.

  • 他家有几十亩良田。tā jiā yǒu jǐ shí mǔ liángtián. thanh 1

    Nhà anh ấy có vài chục mẫu ruộng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǔ, nghĩa mẹ

  • cùng âm mù (khác thanh), nghĩa gỗ, cây

  • cùng âm mù (khác thanh), nghĩa mắt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.