Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
wáng

Nghĩa tiếng Việt

mất đi; chết, mất

Âm Hán Việt

vong

1 chữ3 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 亡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

亡 là chữ tượng hình (liushu i): hình một đường nét trên lưỡi dao (刀) — biểu trưng cho cạnh sắc có thể giết chết. Đây là dạng chữ gốc của 芒 (mang, lưỡi dao). Về sau mượn nghĩa 'mất, chết, tiêu vong'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ sự tử vong, mất mát hoặc làm tính từ chỉ trạng thái đã mất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vong": chữ giống lưỡi dao nhỏ — ai chạm vào thì mất mạng, 'vong' mạng.

Gương Hán-Việt

'vong' trong 'tử vong' (死亡: cái chết), 'vong quốc' (mất nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 亡 (vong) mở khoá: 死亡, 灭亡, 逃亡, 伤亡 — nhóm từ về mất mát, tiêu vong.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亡 oracle 1
Giáp cốt văn
亡 bronze 1亡 bronze 2
Kim văn
亡 silk 1
Bạch thư
亡 seal 1
Tiểu triện

亡 vốn là chữ hội ý tượng hình: một vạch nhỏ trên hình dao (刀), chỉ cạnh sắc — dạng gốc của 芒 (mang). Về sau được mượn để biểu thị nghĩa 'mất, tử vong, diệt vong'. Chữ này đã xuất hiện trong giáp cốt văn với hình dạng gần với dao có cạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这场事故造成了严重伤亡。Zhè chǎng shìgù zàochéngle yánzhòng shāngwáng. thanh 4

    Vụ tai nạn này gây ra thương vong nghiêm trọng.

  • 那个王朝最终灭亡了。Nàge wángcháo zuìzhōng mièwáng le. thanh 4

    Vương triều đó cuối cùng đã bị diệt vong.

  • 他在战争中死亡。Tā zài zhànzhēng zhōng sǐwáng. thanh 1

    Anh ấy đã tử vong trong chiến tranh.

  • Wáng thanh 2yáng thanh 2 thanh 3láo, thanh 2yóu thanh 2wèi thanh 4wéi thanh 2wǎn. thanh 3

    Mất dê mới vá chuồng, muộn còn hơn không.

  • 他因车祸不幸身亡。Tā yīn chēhuò bùxìng shēnwáng thanh 1

    Anh ấy không may qua đời vì tai nạn xe hơi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc vong (Hán-Việt), 忘 là 'quên', 亡 là 'mất/chết' — hay bị nhầm nghĩa

  • cùng âm wáng, hình dạng giống nhau, chỉ khác một nét

  • 亡 (3 nét) dễ nhầm với 亠 (bộ đầu) khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.