Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
shāng*wáng

Nghĩa tiếng Việt

thương vong, bị thương và chết

Âm Hán Việt

thương vong

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: (đầu)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ số lượng người bị nạn hoặc làm động từ trong các báo cáo tai nạn, thiên tai

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thương vong

Từng chữ

  • thươngđau đớn
  • vongmất đi; chết, mất

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

thương (tổn thương) + vong (chết, mất) — tổn thương và tử vong

Câu ví dụ

  • 造成伤亡zàochéng shāngwáng thanh 4

    gây thương vong

  • 人员伤亡rényuán shāngwáng thanh 2

    thương vong về người

  • 避免伤亡bìmiǎn shāngwáng thanh 4

    tránh thương vong

  • 伤亡惨重shāngwáng cǎnzhòng thanh 1

    thương vong nặng nề

Kết hợp thường gặp

  • 伤亡情况

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.