Từ vựng tiếng Trung
wàng

Nghĩa tiếng Việt

trông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 望 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

望 = 亡 + 月 (Nguyệt, biểu nghĩa) + 王 (vốn là 𡈼 — người đứng trên đất). Cổ văn là hội ý 臣 (mắt) + 𡈼 (người đứng): người đứng trông xa. Sau thêm 月 để rõ nghĩa 'ngắm trăng, ngày rằm'. 臣 dần đổi sang 亡 và trở thành biểu âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wàng/nhìn xa, nhìn về phía trước

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: vọng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Vọng' nghĩa là 'trông, mong; ngày rằm'. Nhớ: người (王/𡈼) đứng nhìn 月 (Nguyệt, trăng) trên cao — ngóng trông là 'vọng'.

Gương Hán-Việt

Chữ 望 (Vọng) đi vào 'hy vọng' (希望), 'tuyệt vọng' (绝望), 'thất vọng' (失望), 'nguyệt vọng' (ngày rằm).

Mở khoá kiến thức

Nắm 望 (Vọng) mở khoá 希望 (hy vọng), 失望 (thất vọng), 看望 (khán vọng — thăm), 渴望 (khao khát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

望 bronze 1
Kim văn
望 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 望 vốn viết là 𦣠 — hội ý gồm 臣 (mắt) và 𡈼 (người đứng trên đất), mô tả người đứng cao nhìn ra xa. Sau thêm 月 (trăng) thành 朢 để chỉ việc ngắm trăng và ngày trăng tròn (rằm). Cuối cùng 臣 biến thành 亡 — vừa giữ vai hình thanh cho âm 'wàng/vọng', vừa làm 望 trở thành chữ hỗn hợp giữa hội ý và hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'wàng', cùng có 亡 phía trên, rất dễ nhầm khi viết

  • đồng âm gần (wǎng/wàng), cùng HSK-2

  • là biến thể cổ của 望, phần trên là 臣 thay vì 亡

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.