Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả những mục tiêu xa vời, khó lòng đạt được
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả, khắc vọng nhi bất khả, khắc tức
Từng chữ
- 可khả, khắccó thể
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 不bấtkhông, chẳng
- 可khả, khắccó thể
- 即tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 成功对于他来说,似乎是可望而不可即的。
- 那个目标看起来可望而不可即。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.